Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粉艳粉艷

fěn yàn

粉艳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粉艳 trong tiếng Việt

(phụ nữ, hoa,...) màu sắc tinh tế

Tra từ liên quan