粉艳粉艷 fěn yàn 粉艳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粉艳 trong tiếng Việt (phụ nữ, hoa,...) màu sắc tinh tế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan