Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分析人士

fēn xī rén shì

分析人士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分析人士 trong tiếng Việt

nhà phân tích; chuyên gia

Tra từ liên quan