Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氛围氛圍

fēn wéi

氛围 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氛围 trong tiếng Việt

bầu không khí; không khí

Tra từ liên quan