Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分位数分位數

fēn wèi shù

分位数 là gì?

分位数 [fēn wèi shù] có nghĩa là phân vị (thống kê).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分位数 trong tiếng Việt

phân vị (thống kê)

Cách đọc và ghi nhớ 分位数

分位数 được đọc là fēn wèi shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân vị (thống kê)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan