Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分相

fēn xiàng

分相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分相 trong tiếng Việt

pha tách (điện)

Tra từ liên quan