Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分巡兵备道分巡兵備道

fēn xún bīng bèi dào

分巡兵备道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分巡兵备道 trong tiếng Việt

cơ quan giám sát và phòng thủ tỉnh (thời nhà Thanh)

Tra từ liên quan