Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分析处理分析處理

fēn xī chǔ lǐ

分析处理 là gì?

分析处理 [fēn xī chǔ lǐ] có nghĩa là phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分析处理 trong tiếng Việt

  1. phân tích
  2. xử lý phân tích
  3. phân tích và xử lý

Cách đọc và ghi nhớ 分析处理

分析处理 được đọc là fēn xī chǔ lǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan