分晓分曉 fēn xiǎo 分晓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分晓 trong tiếng Việt kết quả (trở nên rõ ràng); bây giờ hiểu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan