分野
分野 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 分野 trong tiếng Việt
đường phân chia giữa các lĩnh vực khác nhau; ranh giới; phân vùng lĩnh vực (trong chiêm tinh học Trung Quốc, sự liên kết giữa các vùng trời và các vùng đất tương ứng)