Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

啲 là gì?

[dī] có nghĩa là một ít; một vài; một chút (tiếng Quảng Đông).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啲 trong tiếng Việt

  1. một ít
  2. một vài
  3. một chút (tiếng Quảng Đông)

Cách đọc và ghi nhớ 啲

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một ít; một vài; một chút (tiếng Quảng Đông)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan