Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

狄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狄 trong tiếng Việt

quan chức cấp thấp (xưa)

Tra từ liên quan