Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蒂 là gì?

[dì] có nghĩa là cuống (của quả).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒂 trong tiếng Việt

cuống (của quả)

Cách đọc và ghi nhớ 蒂

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuống (của quả)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan