Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

滴 là gì?

[dī] có nghĩa là một giọt; nhỏ giọt.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴 trong tiếng Việt

  1. một giọt
  2. nhỏ giọt

Cách đọc và ghi nhớ 滴

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một giọt; nhỏ giọt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan