Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

柢 là gì?

[dǐ] có nghĩa là nền tảng; gốc rễ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柢 trong tiếng Việt

  1. nền tảng
  2. gốc rễ

Cách đọc và ghi nhớ 柢

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nền tảng; gốc rễ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan