得罪 dé zui 得罪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 得罪 trong tiếng Việt xúc phạm ai; làm mất lòng; một lỗi lầm; xem thêm 得罪[de2 zui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan