得罪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
得罪
xúc phạm ai; làm mất lòng; một lỗi lầm; xem thêm 得罪[de2 zui4]
Giản thể得罪
Phồn thể得罪
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng