Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得罪

dé zui

得罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得罪 trong tiếng Việt

xúc phạm ai; làm mất lòng; một lỗi lầm; xem thêm 得罪[de2 zui4]

Tra từ liên quan