Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得中

dé zhòng

得中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得中 trong tiếng Việt

(như trong kỳ thi đình) trở thành người trúng tuyển; rút được vé trúng thưởng (trong xổ số)

Tra từ liên quan