底 dǐ 底 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 底 trong tiếng Việt nền tảng; đáy; cơ sở; cuối (tháng, năm, v.v.); tàn dư; (toán học) cơ số; hệ cơ số 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan