Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

抵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抵 trong tiếng Việt

ấn vào; hỗ trợ; chống đỡ; kháng cự; bằng; cân bằng; bù đắp; thế chấp; đạt đến; vỗ nhẹ (tay) (biểu thị sự vui mừng) (ở Đài Loan đọc là [zhi3] cho nghĩa này)

Tra từ liên quan