Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

砥 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砥 trong tiếng Việt

đập ngăn nước; đá mài

Tra từ liên quan