Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

敌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌 trong tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) kẻ thù
  2. (dạng kết hợp) sánh kịp
  3. ngang hàng
  4. (dạng kết hợp) chống lại
  5. chịu đựng
Tra từ liên quan