Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

嘀 là gì?

[dī] có nghĩa là (tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘀 trong tiếng Việt

(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v

Cách đọc và ghi nhớ 嘀

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan