Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得主

dé zhǔ

得主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得主 trong tiếng Việt

người nhận (giải thưởng); người thắng (trong cuộc thi)

Tra từ liên quan