Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大捕头大捕頭

dà bǔ tóu

大捕头 là gì?

大捕头 [dà bǔ tóu] có nghĩa là chánh bộ đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大捕头 trong tiếng Việt

chánh bộ đầu

Cách đọc và ghi nhớ 大捕头

大捕头 được đọc là dà bǔ tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chánh bộ đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan