Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大彻大悟大徹大悟

dà chè dà wù

大彻大悟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大彻大悟 trong tiếng Việt

đạt được giác ngộ tối cao hoặc niết bàn (Phật giáo)

Tra từ liên quan