Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打call

dǎ c a l l

打call là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打call trong tiếng Việt

(lóng) cổ vũ ai đó; thể hiện sự ủng hộ; ("call" được phát âm gần giống như tiếng Anh "call")

Tra từ liên quan