大部制 dà bù zhì 大部制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大部制 trong tiếng Việt hệ thống siêu bộ (cải cách nhằm tinh giản chức năng các bộ phận chính phủ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan