Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大部制

dà bù zhì

大部制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大部制 trong tiếng Việt

hệ thống siêu bộ (cải cách nhằm tinh giản chức năng các bộ phận chính phủ)

Tra từ liên quan