大厂回族自治县
huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
›大厅dà tīngsảnh; hành lang
›大床间dà chuáng jiānxem 大床房[da4 chuang2 fang2]
›大厂dà chǎngnhà sản xuất lớn
›大建dà jiàntháng âm lịch có 30 ngày; giống 大盡|大尽[da4 jin4]
›大厦dà shà(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State…
›大庾岭Dà yǔ lǐngDãy núi Dayu giữa tây nam Giang Tây và Quảng Đông
›大张旗鼓dà zhāng qí gǔvới khí thế lớn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.