Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大长腿大長腿

dà cháng tuǐ

大长腿 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 大长腿 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) chân dài (của người)

Tra từ liên quan