大部分
phần lớn; phần nhiều; đại đa số
phần lớn; phần nhiều; đại đa số
大部分 thường mang nghĩa “phần lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 大部分 cùng cụm 绝大部分 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đại đa số
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phần lớn; đại bộ phận của cái gì đó
›大都dà dūphần lớn; nhìn chung; thuộc về đô thị
›大都dà dōuphần lớn; nhìn chung; cũng đọc là [da4 du1]
›大邑县Dà yì XiànHuyện Đại Nghi ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
›大都市dà dū shìđô thị lớn; thành phố lớn; siêu đô thị
›大邑Dà yìHuyện Đại ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
›大都会dà dū huìthành phố lớn; đô thị; phồn hoa đô thị
›大道理dà dào linguyên tắc lớn; chân lý chung; giáo huấn (khiển trách); lời nói khoa trương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.