Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭茬儿搭茬兒

dā chá r

搭茬儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭茬儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 搭茬[da1cha2]

Tra từ liên quan