Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭补搭補

dā bǔ

搭补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭补 trong tiếng Việt

trợ cấp; bù đắp (thâm hụt)

Tra từ liên quan