Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大餐

dà cān

大餐 là gì?

大餐 [dà cān] có nghĩa là bữa ăn thịnh soạn; tiệc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大餐 trong tiếng Việt

  1. bữa ăn thịnh soạn
  2. tiệc

Cách đọc và ghi nhớ 大餐

大餐 được đọc là dà cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bữa ăn thịnh soạn; tiệc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan