Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打层次打層次

dǎ céng cì

打层次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打层次 trong tiếng Việt

tỉa tóc nhiều lớp

Tra từ liên quan