大厂
nhà sản xuất lớn
nhà sản xuất lớn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State…
›大张旗鼓dà zhāng qí gǔvới khí thế lớn
›大厂回族自治县Dà chǎng Huí zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
›大庾岭Dà yǔ lǐngDãy núi Dayu giữa tây nam Giang Tây và Quảng Đông
›大厂县Dà chǎng xiànhuyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
›大庸Dà yōngDayong, tên cũ của Trương Gia Giới 張家界|张家界[Zhang1 jia1 jie4], Hồ Nam
›大厅dà tīngsảnh; hành lang
›大庭广众dà tíng guǎng zhòngnơi công cộng với nhiều người
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.