Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大厂大廠

dà chǎng

大厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大厂 trong tiếng Việt

nhà sản xuất lớn

Tra từ liên quan