Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大步流星

dà bù liú xīng

大步流星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大步流星 trong tiếng Việt

sải bước; sải những bước lớn (khi đi)

Tra từ liên quan