床技
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
床技
kỹ năng trên giường; khả năng tình dục
Giản thể床技
Phồn thể床技
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng