Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闯出名堂闖出名堂

chuǎng chū míng tang

闯出名堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闯出名堂 trong tiếng Việt

tạo dựng tên tuổi cho bản thân

Tra từ liên quan