幢幢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
幢幢
(văn học) (ánh sáng, bóng tối) chập chờn; lung linh
Giản thể幢幢
Phồn thể幢幢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng