窗玻璃 là gì?
窗玻璃 [chuāng bō lí] có nghĩa là kính cửa sổ.
Nghĩa của từ 窗玻璃 trong tiếng Việt
kính cửa sổ
Cách đọc và ghi nhớ 窗玻璃
窗玻璃 được đọc là chuāng bō lí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kính cửa sổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .