Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创建者創建者

chuàng jiàn zhě

创建者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创建者 trong tiếng Việt

  1. người sáng lập
  2. người tạo ra
Tra từ liên quan