传感
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
传感
cảm biến (điện tử); thần giao cách cảm
Giản thể传感
Phồn thể傳感
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng