Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传感器傳感器

chuán gǎn qì

传感器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传感器 trong tiếng Việt

cảm biến; thiết bị chuyển đổi

Tra từ liên quan