创见性創見性 chuàng jiàn xìng 创见性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 创见性 trong tiếng Việt sáng tạo (ý tưởng, khám phá v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan