床单
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
床单
ga trải giường; LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]
Giản thể床单
Phồn thể床單
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng