Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
床单床單

chuáng dān

床单 là gì?

床单 [chuáng dān] có nghĩa là ga trải giường; LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 床单 trong tiếng Việt

  1. ga trải giường
  2. LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]

Cách đọc và ghi nhớ 床单

床单 được đọc là chuáng dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ga trải giường; LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan