传给
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
传给
chuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.)
Giản thể传给
Phồn thể傳給
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng