传给傳給 chuán gěi 传给 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 传给 trong tiếng Việt chuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan