Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传给傳給

chuán gěi

传给 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传给 trong tiếng Việt

chuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.)

Tra từ liên quan