Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闯祸闖禍

chuǎng huò

闯祸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闯祸 trong tiếng Việt

gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối

Tra từ liên quan