Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闯关者闖關者

chuǎng guān zhě

闯关者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闯关者 trong tiếng Việt

người xông qua rào cản; người xâm nhập

Tra từ liên quan