Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
船帆座

Chuán fān zuò

船帆座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 船帆座 trong tiếng Việt

Vela (chòm sao)

Tra từ liên quan