Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuāng

窗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窗 trong tiếng Việt

cửa sổ; LT:扇[shan4]

Tra từ liên quan