Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuāng

囱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囱 trong tiếng Việt

biến thể của 窗[chuang1]

Tra từ liên quan